磊隗 lěi kuí · lỗi ngôi Hán Việt: lỗi ngôi · Pinyin: lěi kuí Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 隗 (ngôi)Pinyinlěi kuíHán Việtlỗi ngôiCấu tạo磊 + 隗 · lỗi + ngôi nghĩa thành phần: lỗi + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磥魁"; 比喻胸中不平之气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磥魁"。 2.比喻胸中不平之气。