磋切

cuō qiè tha thiết

Hán Việt: tha thiết · Pinyin: cuō qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹切磋。比喻互相研讨; 摩擦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹切磋。比喻互相研讨。 2.摩擦。