磋切

cuō qiètha thiết

Hán Việt: tha thiết · Pinyin: cuō qiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹切磋。比喻互相研讨。 2.摩擦。

Cấu tạo: 磋 (tha) + 切 (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹切磋。比喻互相研讨。 2.摩擦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿