磋摩 cuō mó·tha ma Hán Việt: tha ma · Pinyin: cuō mó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.商量研究。 Cấu tạo: 磋 (tha) + 摩 (ma)Pinyincuō móHán Việttha maCấu tạo磋 + 摩 · tha + ma nghĩa thành phần: tha + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.商量研究。 Từ liên quan Gần nghĩa摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城