磋琢

cuō zuótha trác

Hán Việt: tha trác · Pinyin: cuō zuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.磨治雕琢。

Cấu tạo: 磋 (tha) + 琢 (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨治雕琢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

琢玉 · 琢石 · 琢磨 · 磋商 · 磋磨 · 磋商者 · 琢克 · 琢切