磋礱 cuō lóng · tha lung Hán Việt: tha lung · Pinyin: cuō lóng Tổng quan Cấu tạo: 磋 (tha) + 礱 (lung)Pinyincuō lóngHán Việttha lungCấu tạo磋 + 礱 · tha + lung nghĩa thành phần: tha + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琢磨;研究。Tân Hoa Tự Điển 1.琢磨;研究。