磋砻

cuō lóngtha lung

Hán Việt: tha lung · Pinyin: cuō lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琢磨; 研究。

Cấu tạo: 磋 (tha) + 礱 (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.琢磨; 研究。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砻糠 · 磋商 · 磋磨 · 礱糠 · 磋商者 · 砻习 · 砻冢 · 砻刻