磐礴

bàn bạc

Hán Việt: bàn bạc

Tổng quan

Rộng lớn. Cũng như Bàng bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

廣大無邊。《文選.郭璞.江賦》:「虎牙嵥豎以屹崒,荊門闕竦而磐礴。」唐.李善.注:「磐礴,廣大貌。」也作「旁薄」。

Cấu tạo: 磐 (bàn) + 礴 (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大無邊。《文選.郭璞.江賦》:「虎牙嵥豎以屹崒,荊門闕竦而磐礴。」唐.李善.注:「磐礴,廣大貌。」也作「旁薄」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磐安 · 磐桃 · 磐石 · 磐安县 · 磐石劫 · 磐石县 · 磐石市 · 磐石之安