磐礴
bàn bạc
Hán Việt: bàn bạc
Tổng quan
ộng lớn. Cũng như Bàng bạc. bàn bạc bàn bạc ☆Rộng lớn. Cũng như Bàng bạc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ộng lớn. Cũng như Bàng bạc. bàn bạc bàn bạc ☆Rộng lớn. Cũng như Bàng bạc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣大無邊。《文選.郭璞.江賦》:「虎牙嵥豎以屹崒,荊門闕竦而磐礴。」唐.李善.注:「磐礴,廣大貌。」也作「旁薄」。