磐萦 bàn oanh Hán Việt: bàn oanh Tổng quan Cấu tạo: 磐 (bàn) + 萦 (oanh)Hán Việtbàn oanhCấu tạo磐 + 萦 · bàn + oanh nghĩa thành phần: bàn + oanh