磔剉 zhé cuò·trách tỏa Hán Việt: trách tỏa · Pinyin: zhé cuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.砍杀。 Cấu tạo: 磔 (trách) + 剉 (tỏa)Pinyinzhé cuòHán Việttrách tỏaCấu tạo磔 + 剉 · trách + tỏa nghĩa thành phần: trách + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.砍杀。 Từ liên quan Gần nghĩa锉冰 · 锉尸 · 剉尸 · 剉折 · 剉斬 · 剉碓 · 剉薦 · 剉藥