磔卓

zhé zhuótrách trác

Hán Việt: trách trác · Pinyin: zhé zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陡削高耸的样子。

Cấu tạo: 磔 (trách) + 卓 (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡削高耸的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求