磔屍 zhé shī·trách thi Hán Việt: trách thi · Pinyin: zhé shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"磔尸"。 2.陈尸。亦指戮尸。 Cấu tạo: 磔 (trách) + 屍 (thi)Pinyinzhé shīHán Việttrách thiCấu tạo磔 + 屍 · trách + thi nghĩa thành phần: trách + thi Từ liên quan Gần nghĩa尸位 · 屍體 · 屍僵 · 尸利 · 屍塊 · 尸城 · 屍布 · 屍斑