磔攘 zhé rǎng · trách nhương Hán Việt: trách nhương · Pinyin: zhé rǎng Tổng quan Cấu tạo: 磔 (trách) + 攘 (nhương)Pinyinzhé rǎngHán Việttrách nhươngCấu tạo磔 + 攘 · trách + nhương nghĩa thành phần: trách + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磔禳"。