磔格

zhé gé trách cách

Hán Việt: trách cách · Pinyin: zhé gé

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风吹竹声; 象声词。鸟鸣声; 象声词。难懂的语声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风吹竹声。 2.象声词。鸟鸣声。 3.象声词。难懂的语声。