磔砉 zhé huò · trách hoạch Hán Việt: trách hoạch · Pinyin: zhé huò Tổng quan Cấu tạo: 磔 (trách) + 砉 (hoạch)Pinyinzhé huòHán Việttrách hoạchCấu tạo磔 + 砉 · trách + hoạch nghĩa thành phần: trách + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物体破裂声。Tân Hoa Tự Điển 1.物体破裂声。