磔禳

zhé ráng trách nhương

Hán Việt: trách nhương · Pinyin: zhé ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磔攘"; 谓分裂牲体祭神以除不祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磔攘"。 2.谓分裂牲体祭神以除不祥。