磔裂 zhé liè · trách liệt Hán Việt: trách liệt · Pinyin: zhé liè Tổng quan Cấu tạo: 磔 (trách) + 裂 (liệt)Pinyinzhé lièHán Việttrách liệtCấu tạo磔 + 裂 · trách + liệt nghĩa thành phần: trách + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车裂人体◇亦指凌迟处死; 分割;割裂。Tân Hoa Tự Điển 1.车裂人体◇亦指凌迟处死。 2.分割;割裂。