磔雞 zhé jī · trách kê Hán Việt: trách kê · Pinyin: zhé jī Tổng quan Cấu tạo: 磔 (trách) + 雞 (kê)Pinyinzhé jīHán Việttrách kêCấu tạo磔 + 雞 · trách + kê nghĩa thành phần: trách + kê