磔雞 zhé jī · trách kê Hán Việt: trách kê · Pinyin: zhé jī Tổng quan Cấu tạo: 磔 (trách) + 雞 (kê)Pinyinzhé jīHán Việttrách kêCấu tạo磔 + 雞 · trách + kê nghĩa thành phần: trách + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗于正月一日杀鸡挂于门以除不祥。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗于正月一日杀鸡挂于门以除不祥。