磕伏 kē fú · khái phục Hán Việt: khái phục · Pinyin: kē fú Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 伏 (phục)Pinyinkē fúHán Việtkhái phụcCấu tạo磕 + 伏 · khái + phục nghĩa thành phần: khái + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。俯卧;趴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。俯卧;趴。