磕匝

kē zā khái táp

Hán Việt: khái táp · Pinyin: kē zā

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磕帀"; 围;环绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磕帀"。 2.围;环绕。