磕叉 kē chā · khái xoa Hán Việt: khái xoa · Pinyin: kē chā Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 叉 (xoa)Pinyinkē chāHán Việtkhái xoaCấu tạo磕 + 叉 · khái + xoa nghĩa thành phần: khái + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磕槎"。砍砸斩杀声; 斩杀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磕槎"。砍砸斩杀声。 2.斩杀。