磕叉叉

kē chā chā khái xoa xoa

Hán Việt: khái xoa xoa · Pinyin: kē chā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (xoa) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀斧砍劈声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刀斧砍劈声。