磕塔

kē tǎ khái tháp

Hán Việt: khái tháp · Pinyin: kē tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磕搭"。