磕帀 kē zā·khái táp Hán Việt: khái táp · Pinyin: kē zā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"磕匝"。 Cấu tạo: 磕 (khái) + 帀 (táp)Pinyinkē zāHán Việtkhái tápCấu tạo磕 + 帀 · khái + táp nghĩa thành phần: khái + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磕匝"。 Từ liên quan Gần nghĩa磕头 · 磕巴 · 磕打 · 磕牙 · 磕碜 · 磕碰 · 磕磕 · 磕糖