磕撲

kē pū khái phác

Hán Việt: khái phác · Pinyin: kē pū

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双膝同时着地的声音; 心跳声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双膝同时着地的声音。 2.心跳声。