磕撲撲

kē pū pū khái phác phác

Hán Việt: khái phác phác · Pinyin: kē pū pū

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (phác) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急促的脚步声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急促的脚步声。