磕掉 kē diào · khái điệu Hán Việt: khái điệu · Pinyin: kē diào Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 掉 (điệu)Pinyinkē diàoHán Việtkhái điệuCấu tạo磕 + 掉 · khái + điệu nghĩa thành phần: khái + điệu