磕搭

kē dā khái đáp

Hán Việt: khái đáp · Pinyin: kē dā

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磕答"。亦作"磕塔"; 犹言一下子,突然。形容时间短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磕答"。亦作"磕塔"。 2.犹言一下子,突然。形容时间短促。