磕撞

kē zhuàng khái chàng

Hán Việt: khái chàng · Pinyin: kē zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碰撞;撞击; 形容劳碌奔波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碰撞;撞击。 2.形容劳碌奔波。