磕撲 kē pū · khái phác Hán Việt: khái phác · Pinyin: kē pū Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 撲 (phác)Pinyinkē pūHán Việtkhái phácCấu tạo磕 + 撲 · khái + phác nghĩa thành phần: khái + phác