磕瓜 kē guā · khái qua Hán Việt: khái qua · Pinyin: kē guā Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 瓜 (qua)Pinyinkē guāHán Việtkhái quaCấu tạo磕 + 瓜 · khái + qua nghĩa thành phần: khái + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮棒槌。Tân Hoa Tự Điển 1.皮棒槌。