磕碰

kē pèng khái bính

Hán Việt: khái bính · Pinyin: kē pèng

Tổng quan

va chạm | đụng phải | có mâu thuẫn | xung đột

Cấu tạo: (khái) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui va chạm | đụng phải | có mâu thuẫn | xung đột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.碰撞、撞擊。如:「郵寄玻璃器皿時,要多加幾層保護膜,以免受到磕碰。」《三俠五義》第七回:「小人接在手中,雖然有些分兩,不知是何物件,惟恐路上磕碰。」 2.比喻爭執、衝突。如:「婆媳間有些磕碰是難免的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东西互相撞击:还是买几个塑料的盘子好,禁得起~|这一箱瓷器没包装好,一路磕磕碰碰的,碎了不少;人和东西相撞:衣架放在走廊里,晚上走路的时候总是~;比喻冲突:几家住一个院子,有点儿~是难免的。

Eng

  • CC-CEDICT to knock against|to bump into|to have a disagreement|to clash
  • Cihui to knock against; to bump into; to have a disagreement; to clash