磕磕巴巴
khái khái ba ba
Hán Việt: khái khái ba ba · Pinyin: kē kē bā bā
Tổng quan
nói lắp | nói lắp bắp | không nói trôi chảy
Nghĩa
Việt
- Cihui nói lắp | nói lắp bắp | không nói trôi chảy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"磕巴"。
Eng
- CC-CEDICT stammering|stuttering|not speaking fluently
- Cihui stammering; stuttering; not speaking fluently