磕竹 kē zhú · khái trúc Hán Việt: khái trúc · Pinyin: kē zhú Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 竹 (trúc)Pinyinkē zhúHán Việtkhái trúcCấu tạo磕 + 竹 · khái + trúc nghĩa thành phần: khái + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用两块瓢形的竹﹑木片占卜吉凶。俗称笃笤。Tân Hoa Tự Điển 1.用两块瓢形的竹﹑木片占卜吉凶。俗称笃笤。