磕答 kē dá · khái đáp Hán Việt: khái đáp · Pinyin: kē dá Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 答 (đáp)Pinyinkē dáHán Việtkhái đápCấu tạo磕 + 答 · khái + đáp nghĩa thành phần: khái + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磕搭"。