磕絆 kē bàn · khái bán Hán Việt: khái bán · Pinyin: kē bàn Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 絆 (bán)Pinyinkē bànHán Việtkhái bánCấu tạo磕 + 絆 · khái + bán nghĩa thành phần: khái + bán