磕蜜 khái mật Hán Việt: khái mật Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 蜜 (mật)Hán Việtkhái mậtCấu tạo磕 + 蜜 · khái + mật nghĩa thành phần: khái + mật Nghĩa EngCihui 磕蜜 ēmì v.o. <slang> 1. chase women 2. look for a girlfriend