磕詐 kē zhà · khái trá Hán Việt: khái trá · Pinyin: kē zhà Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 詐 (trá)Pinyinkē zhàHán Việtkhái tráCấu tạo磕 + 詐 · khái + trá nghĩa thành phần: khái + trá