磕銃 kē chòng · khái súng Hán Việt: khái súng · Pinyin: kē chòng Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 銃 (súng)Pinyinkē chòngHán Việtkhái súngCấu tạo磕 + 銃 · khái + súng nghĩa thành phần: khái + súng