磕額 kē é · khái ngạch Hán Việt: khái ngạch · Pinyin: kē é Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 額 (ngạch)Pinyinkē éHán Việtkhái ngạchCấu tạo磕 + 額 · khái + ngạch nghĩa thành phần: khái + ngạch