磕額

kē é khái ngạch

Hán Việt: khái ngạch · Pinyin: kē é

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磕頿"; 凸出的额头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磕頿"。 2.凸出的额头。