磚位 zhuān wèi · chuyên vị Hán Việt: chuyên vị · Pinyin: zhuān wèi Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 位 (vị)Pinyinzhuān wèiHán Việtchuyên vịCấu tạo磚 + 位 · chuyên + vị nghĩa thành phần: chuyên + vị