磚坯

zhuān pīchuyên bôi

Hán Việt: chuyên bôi · Pinyin: zhuān pī

Tổng quan

gạch sống (phơi nắng, không nung)

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有经过烧制的砖的毛坯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未經燒製的磚。如:「這批磚坯,再過兩天就可以入窯燒烤了。」

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 坯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch mộc
  • Biên soạn 磚坯 huānpī n. unfired brick

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經燒製的磚。如:「這批磚坯,再過兩天就可以入窯燒烤了。」

Eng

  • Cihui 磚坯 huānpī n. unfired brick

Từ liên quan

Gần nghĩa

坯件 · 坯子 · 坯布 · 坯料 · 坯模 · 砖匠 · 磚廠 · 磚塊