磚坯
chuyên bôi
Hán Việt: chuyên bôi · Pinyin: zhuān pī
Tổng quan
gạch mộc
Nghĩa
Việt
- Cihui gạch mộc
- Cihui gạch mộc。沒有經過燒製的磚;磚的毛坯。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 未經燒製的磚。如:「這批磚坯,再過兩天就可以入窯燒烤了。」
Eng
- Cihui 磚坯 huānpī n. unfired brick