磚塊

zhuān kuài chuyên khối

Hán Việt: chuyên khối · Pinyin: zhuān kuài

Tổng quan

gạch

Cấu tạo: (chuyên) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一块砖; 碎砖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一块砖。 2.碎砖。

Eng

  • CC-CEDICT brick
  • Cihui brick