磚模 chuyên mô Hán Việt: chuyên mô Tổng quan khuôn gạch Cấu tạo: 砖 (chuyên) + 模 (mô)Hán Việtchuyên môTừ loạidanhCấu tạo砖 + 模 · chuyên + mô nghĩa thành phần: chuyên + mô Từ liên quan Gần nghĩa模仿 · 模似 · 模具 · 模写 · 模制 · 模压 · 模因 · 模块