磚牆
chuyên tường
Hán Việt: chuyên tường
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用磚塊砌成的牆。如:「那面磚牆長期受風吹雨打,已經快坍塌了。」《西遊記》第二三回:「前來蹬著門扇,後去攩著磚牆。磕磕撞撞,跌得嘴腫頭青。」
Eng
- Cihui 磚牆 huānqiáng n. brick wall M:¹miàn
Hán Việt: chuyên tường