磚窯

zhuān yáo chuyên diêu

Hán Việt: chuyên diêu · Pinyin: zhuān yáo

Tổng quan

lò gạch

Cấu tạo: (chuyên) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò gạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燒土坯為磚的窯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧砖的窑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧砖的窑。

Eng

  • CC-CEDICT brick kiln
  • Cihui brick kiln