磚線 zhuān xiàn · chuyên tuyến Hán Việt: chuyên tuyến · Pinyin: zhuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 線 (tuyến)Pinyinzhuān xiànHán Việtchuyên tuyếnCấu tạo磚 + 線 · chuyên + tuyến nghĩa thành phần: chuyên + tuyến