磚茶
chuyên trà
Hán Việt: chuyên trà · Pinyin: zhuān chá
Tổng quan
chè bánh
1.经过加工,压成砖状的茶叶。又称茶砖。
製成磚塊狀的茶葉。大陸地區西南、西北各省均產。也稱為「茶磚」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trà砖
- Biên soạn 磚茶 huānchá n. brick tea
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製成磚塊狀的茶葉。大陸地區西南、西北各省均產。也稱為「茶磚」。
Eng
- JMdict brick tea
- Cihui 磚茶 huānchá n. brick tea
ja
- JMdict 磚茶(たんちゃ)