磚褐 zhuān hè · chuyên hạt Hán Việt: chuyên hạt · Pinyin: zhuān hè Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 褐 (hạt)Pinyinzhuān hèHán Việtchuyên hạtCấu tạo磚 + 褐 · chuyên + hạt nghĩa thành phần: chuyên + hạt