磚雕

zhuān diāo chuyên điêu

Hán Việt: chuyên điêu · Pinyin: zhuān diāo

Tổng quan

điêu khắc trên gạch

Cấu tạo: (chuyên) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điêu khắc trên gạch
  • Cihui điêu khắc trên gạch。用鑿和大錘在磚上雕刻花卉、人物等簡單圖像的藝術,也指用磚雕刻成的工藝品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雕刻工藝。在方磚上鑿打或鑽雕出各種圖像,其手法有浮雕、堆磚、多層雕等。大陸地區天津、安徽、浙江、山西、江蘇等地均盛行此藝。

Eng

  • Cihui 磚雕 huāndiāo n. brick carving